사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nhà kho" (1)

nhà kho
play
영어 명사warehouse
내 단어장
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Goods are stored in the warehouse.

swap_horiz 관련 단어 "nhà kho" (1)

nhà khoa học
영어 명사scientist
내 단어장
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.

format_quote 표현 "nhà kho" (8)

sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Goods are stored in the warehouse.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu về tế bào gốc.
Scientists are advancing research on stem cells.